[dā jiē]
đáp tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搭接片dā jiē piàn
đáp tiếp phiến
khóa nối; đầu nối; mối nối chồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.