[dā shǒu]
đáp thủ
搭把手
dā bǎ shǒu
Giúp một tay
搭不上手
dā bú shàng shǒu
Không giúp được
见我忙,他赶紧跑过来搭手
jiàn wǒ máng , tā gǎn jǐn pǎo guò lái dā shǒu
Thấy tôi bận, anh ấy vội chạy lại giúp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.