[dā jiàn]
đáp kiến
搭建防震棚
dā jiàn fáng zhèn péng
Dựng lều chống động đất
搭建临时舞台
dā jiàn lín shí wǔ tái
Dựng sân khấu tạm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.