[dā chéng]
đáp thừa
坐(车、船、飞机等):搭乘旅游专车赴京
zuò ( chē 、 chuán 、 fēi jī děng ): dā chéng lǚ yóu zhuān chē fù jīng
đi xe, thuyền, máy bay...: đi xe chuyên dụng du lịch lên Bắc Kinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.