[sǎng]
táng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
推搡tuī sǎng
suy táng
xô đẩy; chèn lấn
推推搡搡tuī tuī sǎng sǎng
suy suy táng táng
xô đẩy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.