[tuī sǎng]
suy táng
他们互相推搡着争吵起来
tā men hù xiāng tuī sǎng zhe zhēng chǎo qǐ lái
Họ xô đẩy nhau cãi vã
大伙n.推推搡搡地把他拥进了大门
dà huǒ n. tuī tuī sǎng sǎng dì bǎ tā yōng jìn le dà mén
Mọi người xô đẩy anh ấy vào cửa lớn
推推搡搡tuī tuī sǎng sǎng
suy suy táng táng
xô đẩy