[gǎo xiào]
cảo tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搞笑片gǎo xiào piàn
cảo tiếu phiến
phim hài; hài kịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.