[gǎo tóu]
cảo đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
没搞头méi gǎo tóu
một cảo đầu
không đáng để bận tâm; vô nghĩa
有搞头yǒu gǎo tóu
hữu cảo đầu
đáng để làm; có khả năng có kết quả tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.