[chuāi]
soai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搋子chuāi zǐ
soai tử
cây thông bồn cầu
搋面chuāi miàn
soai miến
nhào bột
搋在怀里chuāi zài huái lǐ
soai tại hoài lý
nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.