[lǎn zǒng]
lãm tổng
钢揽总电揽总
gāng lǎn zǒng diàn lǎn zǒng
Tổng dây điện
光揽总
guāng lǎn zǒng
Tổng hợp
揽总舟
lǎn zǒng zhōu
Thuyền trưởng
把船揽总住
bǎ chuán lǎn zǒng zhù
Giữ chặt con thuyền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.