[lǎn chǔ]
lãm trữ
制止违规揽储行为。也说揽存
zhì zhǐ wéi guī lǎn chǔ xíng wéi 。 yě shuō lǎn cún
Ngăn chặn hành vi huy động tiền gửi trái quy định. Cũng nói là huy động tiền gửi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.