汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
揭破 (jiē pò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
揭破
[jiē pò]
yết phá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
làm lộ ra
Ví dụ
揭破诡计
jiē pò guǐ jì
Vạch trần âm mưu
Từ ghép
0 từ chứa “揭破”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使掩盖着的真相显簬出来
~诡计
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
揭
jiē
yết
Mở ra, bóc ra, nhấc lên; Vạch trần, phơi bày, tiết lộ; Công bố, niêm yết, tuyên bố
破
pò
phá
Làm hư hại, làm vỡ, làm rách, làm thủng; Vượt qua, xuyên qua, đột phá; Phá bỏ, không tuân theo