[jiē mù]
yết màn
展览会揭幕
zhǎn lǎn huì jiē mù
Lễ khai mạc triển lãm.
国际排球锦标赛揭幕
guó jì pái qiú jǐn biāo sài jiē mù
Giải vô địch bóng chuyền quốc tế khai mạc.
揭幕式jiē mù shì
lễ khai mạc; lễ vén màn