[kāi zhǎn]
khai triển
开展批评与自我批评 开展科学技术交流活动
kāi zhǎn pī píng yǔ zì wǒ pī píng kāi zhǎn kē xué jì shù jiāo liú huó dòng
Tiến hành phê bình và phê bình bản thân Tiến hành giao lưu khoa học kỹ thuật
植树造林活动已在全国开展起来
zhí shù zào lín huó dòng yǐ zài quán guó kāi zhǎn qǐ lái
Hoạt động trồng cây gây rừng đã được triển khai trên toàn quốc
思想开展
sī xiǎng kāi zhǎn
Tư tưởng phát triển
一年一度的春节花展明天开展
yì nián yí dù de chūn jié huā zhǎn míng tiān kāi zhǎn
Hội hoa xuân hàng năm sẽ khai mạc vào ngày mai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.