[jiū xīn]
thu tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揪心扒肝jiū xīn bā gān
thu tâm bái
cực kỳ lo lắng; đau khổ
揪心揪肺jiū xīn jiū fèi
thu tâm thu phế
đau thấu tâm can
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.