[kāi]
khai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揩拭kāi shì
khai thức
lau sạch; chùi sạch
揩擦kāi cā
khai sát
lau chùi
揩油kāi yóu
khai dầu
lợi dụng; ăn chực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.