[yà]
yển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揠苗助长yà miáo zhù zhǎng
yển miêu trợ trưởng
xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.