[chā shēn]
sáp thân
他不想插身在这场纠纷中间
tā bù xiǎng chā shēn zài zhè chǎng jiū fēn zhōng jiān
Anh ấy không muốn dính líu vào vụ tranh chấp này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.