[chā kōng]
sáp không
参加会演的演员还插空去工厂演出
cān jiā huì yǎn de yǎn yuán hái chā kōng qù gōng chǎng yǎn chū
Các diễn viên tham gia liên hoan còn tranh thủ đi biểu diễn ở nhà máy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.