汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
插班 (chā bān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
插班
[chā bān]
sáp ban
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tham gia lớp học giữa chừng
Ví dụ
插班生
chā bān shēng
Học sinh chuyển lớp
Từ ghép
0 từ chứa “插班”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
学校根据转学来的学生的学历和程度编人适当的班级
~生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
插
chā
sáp
Cắm, đưa vật nhọn vào vật khác; Chen vào, xen vào, đặt vào giữa; Đặt, bố trí vào vị trí nhất định
班
bān
ban
nhóm người, tổ chức, đơn vị làm việc; lớp học, tập thể học sinh; chuyến, ca, lượt (của phương tiện giao thông hoặc công việc)