[chā bō]
sáp bá
电视台准备随时插播奥运会比赛新闻
diàn shì tái zhǔn bèi suí shí chā bō ào yùn huì bǐ sài xīn wén
Đài truyền hình chuẩn bị chèn tin tức về các trận đấu Olympic bất cứ lúc nào
插播广告chā bō guǎng gào
sáp bá quảng cáo
quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi