[chā shǒu]
sáp thủ
想干又插不上手
xiǎng gān yòu chā bú shàng shǒu
Muốn làm mà không chen tay vào được
那件事你千万不能插手
nà jiàn shì nǐ qiān wàn bù néng chā shǒu
Việc đó cậu tuyệt đối không được nhúng tay vào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.