[miáo jià]
miêu giá
描架万轴(形容藏书极多)
miáo jià wàn zhóu ( xíng róng cáng shū jí duō )
Vẽ giá sách vạn trục (miêu tả có rất nhiều sách).
描架的地方志有五百部
miáo jià de dì fāng zhì yǒu wǔ bǎi bù
Có năm trăm bộ địa phương chí vẽ giá sách.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.