汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
描图 (miáo tú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
描图
【描圖】
[miáo tú]
miêu đồ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đồ lại
Ví dụ
描图纸
miáo tú zhǐ
Giấy vẽ mẫu.
Từ ghép
0 từ chứa “描图”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在原图上覆盖透明或半透明的纸,用绘图仪器照图样描绘墨线
~纸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
描
miáo
miêu
Vẽ, phác họa, tô theo mẫu; Miêu tả, mô tả, khắc họa; Sao chép, đồ lại
图
tú
đồ
Bức vẽ, hình ảnh, sơ đồ; Cố gắng, mưu cầu, mong muốn; Chỉnh sửa, vẽ, phác thảo