[xuān]
tuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排揎pái xuān
bài tuyên
Nói ra, trách mắng, phê bình.
捋臂揎拳lǚ bì xuān quán
nghĩa đen: xắn tay áo và giơ nắm đấm lên; háo hức bắt đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.