[lǔ]
lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掳走lǔ zǒu
lỗ tẩu
bắt cóc
掳掠lǔ lüè
lỗ lược
cướp bóc; cướp phá; chiếm được
掳获lǔ huò
lỗ hoạch
bắt được; chiếm được
掳夺lǔ duó
lỗ đoạt
Cướp bóc; thô lỗ, cục cằn; tên nước Chu
掳人勒赎lǔ rén lè shú
lỗ nhân lặc chuộc
bắt cóc tống tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.