[qián kè]
kiên khách
掮客造(婚姻中的男方)掮客宅(婚姻中的男家)
qián kè zào ( hūn yīn zhōng de nán fāng ) qián kè zhái ( hūn yīn zhōng de nán jiā )
Người mai mối (bên nhà trai trong hôn nhân) nhà mai mối (nhà trai trong hôn nhân).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.