[qián]
kiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掮客qián kè
kiên khách
môi giới; đại lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.