[jū]
cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掬水jū shuǐ
cúc thuỷ
vốc nước
掬诚jū chéng
cúc thành
một cách chân thành
掬饮jū yǐn
cúc ẩm
uống nước bằng cách múc bằng hai tay
可掬kě jū
khả cúc
rõ ràng; dễ thấy
挹掬yì jū
ấp cúc
múc nước bằng tay
笑容可掬xiào róng kě jū
tiếu dung khả cúc
cười rạng rỡ; cười tươi như hoa
憨态可掬hān tài kě jū
hàm thái khả cúc
đáng yêu; dễ thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.