[kě jū]
khả cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笑容可掬xiào róng kě jū
tiếu dung khả cúc
cười rạng rỡ; cười tươi như hoa
憨态可掬hān tài kě jū
hàm thái khả cúc
đáng yêu; dễ thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.