[cuò zhì]
thố trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
措置裕如cuò zhì yù rú
thố trí dụ như
xử lý dễ dàng; nhẹ nhàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.