汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
掩鼻 (yǎn bí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
掩鼻
[yǎn bí]
yểm tỵ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bịt mũi
2
tỏ vẻ ghê tởm
Ví dụ
掩鼻而过
yǎn bí ér guò
Bịt mũi đi qua.
Từ ghép
0 từ chứa “掩鼻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捂住鼻子,表示对肮脏的东西或丑恶的行为非常厌恶
~而过
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
掩
yǎn
yểm
Che đậy, che giấu, giấu kín điều gì đó; Che chắn, bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc nhìn thấy; Đóng, khép hờ cửa hoặc vật gì đó
鼻
bí
tỵ
Bộ phận hô hấp và khứu giác trên mặt người hoặc động vật; Bộ phận có hình dạng tương tự mũi, thường là lỗ hoặc phần nhô ra; Hành động liên quan đến mũi, thường là phát ra âm thanh