[yǎn gài]
yểm cái
大雪掩盖了田野
dà xuě yǎn gài le tián yě
Tuyết dày bao phủ cánh đồng
隐瞒:掩盖罪行
yǐn mán : yǎn gài zuì xíng
Giấu giếm: che đậy tội ác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.