[tuī chí]
suy trì
推迟婚期
tuī chí hūn qī
Hoãn ngày cưới
开会日期推迟一天
kāi huì rì qī tuī chí yì tiān
Dời ngày họp lại một ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.