[tuī jìn]
suy tiến
主力正向前沿阵地推进
zhǔ lì zhèng xiàng qián yán zhèn dì tuī jìn
Chủ lực đang tiến về phía trận địa tiền tiêu
把学科的研究推进到一个新阶段
bǎ xué kē de yán jiū tuī jìn dào yí gè xīn jiē duàn
Đưa nghiên cứu của ngành học sang một giai đoạn mới
推进剂tuī jìn jì
suy tiến tễ
chất đẩy; nhiên liệu tên lửa
推进器tuī jìn qì
suy tiến khí
chân vịt; thiết bị đẩy; bộ phận đẩy
推进机tuī jìn jī
suy tiến cơ
xem 推進器|推进器[tui1 jin4 qi4]
推进舱tuī jìn cāng
suy tiến thương
mô-đun đẩy; mô-đun dịch vụ
核推进hé tuī jìn
hạch
động cơ hạt nhân
喷漆推进pēn qī tuī jìn
phun tất suy tiến
phản lực đẩy
扎实推进zhā shi tuī jìn
tiến triển vững chắc