[tuī chē]
suy xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
推车发动tuī chē fā dòng
suy xa phát động
đẩy nổ máy
手推车shǒu tuī chē
thủ suy xa
xe đẩy; xe hàng; xe cút kít
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.