[tuī xíng]
suy hành
推行新方案
tuī xíng xīn fāng àn
triển khai kế hoạch mới
推行生产责任制
tuī xíng shēng chǎn zé rèn zhì
thực hiện chế độ trách nhiệm sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.