[tuī tóu]
suy đầu
枪法挺有推头说话没个推头
qiāng fǎ tǐng yǒu tuī tóu shuō huà méi gè tuī tóu
Bắn súng rất có đầu có đuôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.