[tuī dǎo]
suy đảo
推倒土墙他被推倒在地
tuī dǎo tǔ qiáng tā bèi tuī dǎo zài dì
Phá sập tường đất, anh ấy bị xô ngã xuống đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.