[tuī jǔ]
suy cử
大家推举他为工会小组长
dà jiā tuī jǔ tā wèi gōng huì xiǎo zǔ zhǎng
Mọi người bầu anh ấy làm tổ trưởng công đoàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.