[jiē lóng]
tiếp long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人力接龙rén lì jiē lóng
nhân lực tiếp long
dây chuyền người; xích người
成语接龙chéng yǔ jiē lóng
thành ngữ tiếp long
trò chơi mà từ cuối của thành ngữ 成語|成语[cheng2 yu3] này là từ đầu của thành ngữ tiếp theo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.