[jiē tōng]
tiếp thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
接通费jiē tōng fèi
tiếp thông phí
phí kết nối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.