[jiē zhǒng]
tiếp chủng
摩肩接踵接踵而来
mó jiān jiē zhǒng jiē zhǒng ér lái
Nườm nượp kéo đến
接踵而来jiē zhǒng ér lái
tiếp chủng nhi lai
đến liên tiếp
比肩接踵bǐ jiān jiē zhǒng
tỷ
Vai kề vai, chân bước nối gót; người đông chen chúc.
摩肩接踵mó jiān jiē zhǒng
ma kiên tiếp chủng
nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót; đám đông chen chúc