[jiē tán]
tiếp đàm
负责人跟来访的群众接谈
fù zé rén gēn lái fǎng de qún zhòng jiē tán
Người phụ trách tiếp chuyện với quần chúng đến thăm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.