[jiē jǐng]
tiếp cảnh
接警记录
jiē jǐng jì lù
Biên bản tiếp nhận tin báo
公安人员接警后迅速赶赴现场
gōng ān rén yuán jiē jǐng hòu xùn sù gǎn fù xiàn chǎng
Cán bộ công an tiếp nhận tin báo đã nhanh chóng đến hiện trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.