[jiē jiàn]
tiếp kiến
接见外宾
jiē jiàn wài bīn
Tiếp khách nước ngoài
接见与会代表
jiē jiàn yù huì dài biǎo
Tiếp các đại biểu tham dự hội nghị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.