[jiē qiāng]
tiếp khoang
他说完话,大家谁也没有接腔
tā shuō wán huà , dà jiā shuí yě méi yǒu jiē qiāng
Anh ta nói xong, không ai trong đám đông hưởng ứng lời anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.