[jiē fèng]
tiếp phúng
焊接钢管的接缝
hàn jiē gāng guǎn de jiē fèng
Mối nối của ống thép hàn
裤腿接缝处开裂了
kù tuǐ jiē fèng chù kāi liè le
Chỗ nối ống quần bị bục ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.