[jiē xiàn]
tiếp tuyến
接线板
jiē xiàn bǎn
Ổ cắm điện
接线板jiē xiàn bǎn
tiếp tuyến bản
ổ cắm điện nhiều lỗ
接线生jiē xiàn shēng
tiếp tuyến sinh
nhân viên tổng đài; điện thoại viên
接线盒jiē xiàn hé
tiếp tuyến hạp
hộp nối dây
接线员jiē xiàn yuán
tiếp tuyến viên
nhân viên tổng đài