[jiē jiè]
tiếp giới
这个车站临近两省接界的地方
zhè ge chē zhàn lín jìn liǎng shěng jiē jiè de dì fāng
Nhà ga này nằm ở nơi giáp ranh hai tỉnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.